
Mina Bergersen là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Como 2000 (nữ).
Tiểu sử Mina Bergersen
Mina Bergersen (23 tuổi) là tiền vệ người Norway, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Como 2000 (nữ). Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 5 trận ra sân với tổng cộng 395 phút thi đấu và ghi 1 bàn. Điểm trung bình trong mùa này là 6,52, còn tại Serie A (nữ) cầu thủ có 3 trận ra sân. Ở Serie A Cup Women mùa 2026, Mina Bergersen có 2 trận ra sân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
395Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
395Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 66% | 50% | 1 | 0 | 6,41 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 2 | 1 | 125 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 22% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/103 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/35 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Fiorentina (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 31/42 | 2 | 2/5 | — | 7,62 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Inter Milan (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/37 | 0 | 5/7 | — | 5,69 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Ternana (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 2 | 2/6 | V | 5,92 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | vs Como 1907 (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 9/13 | 1 | 2/6 | — | 7,10 |
| 29/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Juventus (nữ) | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 0/3 | — | 6,29 |
| 16/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | 2/6 | — | 6,27 |
| 09/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Napoli (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 4/5 | — | 6,30 |
| 03/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Fiorentina (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 27/36 | 4 | 6/10 | — | 6,81 |
| 25/04/2026 | Serie A (nữ) | vs Parma (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/35 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 03/04/2026 | Serie A (nữ) | @ AS Roma (nữ) | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/39 | 2 | 3/5 | — | 5,86 |