Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Min Seong-Jun

Seoul E-Land FCThủ mônKOR
27Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Min Seong-Jun là thủ môn 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Seoul E-Land FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.520Phút
49Cứu thua
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—28282.52049233775%84%105,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.520 phút · điểm TB 5,99

Thủ môn

Cứu thua
49
Đấm bóng
23
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
15

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
37
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
601/794 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
181/367 (49%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/19 (84%)
Không chiến thắng / thua
10 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
198
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Min Seong-Jun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2vs Gimhae CityT 6-29022115/240——6,00
09/10/2026Korean K League 2@ Gimpo FCT 1-09052018/2301/1——
19/09/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubT 2-19031021/290——6,10
12/09/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 0-19050036/440——6,10
04/09/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCT 2-09001225/2800/1——
29/08/2026Korean K League 2@ Seongnam FCH 1-19000015/150——6,10
23/08/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCH 1-19021021/2301/1—6,18
16/08/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCT 3-19011017/200——6,90
07/08/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCH 0-09012044/480——7,07
02/08/2026Korean K League 2@ Busan I ParkT 2-19030123/3101/1V6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20202150 nghìn €
26/01/20212150 nghìn €
27/06/20212150 nghìn €
12/01/20222250 nghìn €
17/06/20222275 nghìn €
26/12/202223125 nghìn €
22/06/202323200 nghìn €
18/12/202324200 nghìn €
13/06/202424300 nghìn €
04/12/202425275 nghìn €
02/06/202525275 nghìn €
15/12/202526350 nghìn €
09/06/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Incheon United ClubSeoul E-Land FCChuyển nhượng—
01/01/2022Montedio YamagataIncheon United ClubCho mượn—
08/01/2020Incheon United ClubMontedio YamagataChuyển nhượng—
07/01/2020South Korea UniversityIncheon United ClubChuyển nhượng—
31/12/2017Incheon United U18South Korea UniversityChuyển nhượng—
31/12/2014Incheon United U15Incheon United U18Chuyển nhượng—
31/12/2011Hanam Chunhyun Elementary SchoolIncheon United U15Chuyển nhượng—
31/12/2010Goal Club U12Hanam Chunhyun Elementary SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 146
  • Chỉ số 212
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com