Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milos mladenovic

FK DubocicaThủ môn
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Milos mladenovic là thủ môn 24 tuổi, hiện khoác áo FK Dubocica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—1111990000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milos mladenovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Javor IvanjicaH 2-2dự bị000—0———
17/05/2026SuperLiga Serbia@ FK Napredak KrusevacH 0-0dự bị000—0———
10/05/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradH 0-0dự bị000—0———
04/05/2026SuperLiga Serbiavs Backa TopolaH 2-2dự bị000—0———
27/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Spartak SuboticaT 4-0dự bị000—0———
24/04/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniH 0-0dự bị000—0———
19/04/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisH 1-1dự bị000—0———
10/04/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiH 0-0dự bị000—0———
04/04/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniH 1-1dự bị000—0———
22/03/2026SuperLiga Serbia@ Backa TopolaH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20232150 nghìn €
26/12/20232275 nghìn €
09/06/20242275 nghìn €
09/01/20252375 nghìn €
11/06/202523100 nghìn €
10/12/202524100 nghìn €
04/06/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026Radnicki 1923 KragujevacFK DubocicaChuyển nhượng—
30/12/2024FK DubocicaRadnicki 1923 KragujevacCho mượn—
01/08/2024Radnicki 1923 KragujevacFK DubocicaChuyển nhượng—
15/01/2023FK Jedinstvo ParacinRadnicki 1923 KragujevacChuyển nhượng—
10/02/2022Dinamo VranjeFK Jedinstvo ParacinChuyển nhượng—
31/08/2021Free playerDinamo VranjeChuyển nhượng—
30/12/2019FK Jedinstvo Gornje StopanjeFK Dubocica Leskovac U19Cho mượn—
29/08/2019FK Dubocica Leskovac U19FK Jedinstvo Gornje StopanjeChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com