
Miloš Kopečný là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zlín.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
854Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 854 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 76% | 57% | 3 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 854 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/233 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/31 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/83 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 2 | 5/11 | — | 5,32 |
| 09/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 3/6 | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 2 | 7/10 | — | 6,36 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 1/5 | — | 5,89 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 2-3 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 1/5 | V | 4,65 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 3 | 8/13 | V | 6,69 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 3 | 7/9 | — | 6,80 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/37 | 2 | 3/6 | V | 5,10 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | 4/5 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/08/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/10/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/12/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/06/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/12/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/07/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/12/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/12/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 16/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 175 nghìn €.