
Milen Zhelev là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo FC Otelul Galati.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
467Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 467 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 51% | 1 | 0 | 6,81 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/236 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/25 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/45 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 3 | 3/7 | V | 6,06 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,70 |
| 28/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/65 | 0 | 4/8 | — | 6,58 |
| 25/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 7,04 |
| 20/08/2026 | Romanian Cup | @ Concordia Chiajna | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/46 | 3 | 5/12 | — | 6,77 |
| 01/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/66 | 1 | 2/3 | — | 6,90 |
| 24/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 21/27 | 7 | 8/13 | — | 7,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2015 | 22 | 35 nghìn € |
| 06/08/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/01/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/08/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/02/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/09/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/01/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/02/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/10/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/12/2021 | 28 | 225 nghìn € |
| 30/05/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/11/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 12/09/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh67
- Thể lực47