
Milan Tučič là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo ASK Bravo Publikum.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
97Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 97 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/2 | — | 6,34 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 7-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Kazincbarcika | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/02/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/08/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/03/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 23/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/11/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/03/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/10/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/01/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/02/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/05/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 10/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Ujpest FC | ASK Bravo Publikum | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | ASK Bravo Publikum | Ujpest FC | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 05/02/2024 | Hokkaido Consadole Sapporo | ASK Bravo Publikum | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | ASK Bravo Publikum | Oud-Heverlee Leuven u23 | Cho mượn | — |
| 29/01/2021 | Oud-Heverlee Leuven u23 | ASK Bravo Publikum | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Oud-Heverlee Leuven | Oud-Heverlee Leuven u23 | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | NK Rudar Velenje | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2017 | ASK Bravo Publikum | NK Rudar Velenje | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực47