
Milan Smit là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SV Darmstadt 98.
Tiểu sử Milan Smit
Milan Smit là tiền đạo thi đấu cho SV Darmstadt 98, quốc tịch Netherlands, 23 tuổi, sinh ngày 13/02/2003. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Milan Smit ra sân 8 trận với 703 phút thi đấu, ghi 3 bàn, kiến tạo 1 lần và có điểm trung bình 6,68. Cầu thủ chuyển đến SV Darmstadt 98 từ Stoke City ngày 13/08/2026. Giá trị thị trường hiện tại là 2,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
703Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
234Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 613 | 2 | 1 | 0 | 12 | 5 | 77% | 36% | 3 | 0 | 6,43 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 73% | 33% | 0 | 0 | 8,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/118 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/74 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/26 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 3/7 | V | 5,45 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/17 | 2 | 5/13 | V | 6,40 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | B 1-5 | 84 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/19 | 2 | 4/11 | — | 7,04 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/18 | 0 | 5/13 | — | 7,14 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 2/13 | V | 5,85 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/17 | 0 | 5/11 | — | 6,63 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Carl Zeiss Jena | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 19/26 | 0 | 3/9 | — | 8,42 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/16 | 1 | 3/6 | — | 6,48 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Oldham Athletic | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 10/11/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 750 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Stoke City | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Go Ahead Eagles | Stoke City | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Stoke City | Go Ahead Eagles | Cho mượn | — |
| 24/01/2026 | Go Ahead Eagles | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2024 | SC Cambuur Leeuwarden | Go Ahead Eagles | Hết hạn mượn 0.825M € | 825 nghìn € |
| 30/06/2022 | Cambuur Leeuwarden U21 | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SC Cambuur U18 | Cambuur Leeuwarden U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Twente U17 | SC Cambuur U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Heerenveense Boys Youth | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Emmendingen Youth | Heerenveense Boys Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Unknown | FC Emmendingen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh23
- Thể lực43