
milan rasmussen là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo AB Akademisk.
Tiểu sử milan rasmussen
milan rasmussen là tiền đạo quốc tịch Denmark, hiện 23 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ AB Akademisk. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 879 phút thi đấu, ghi 6 bàn và 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,66. Trong 10 trận tại Danish 1st Division, cầu thủ có 6 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029. Cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 05/03/2003.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
944Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
17/37Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 899 | 7 | 0 | 2 | 37 | 17 | 72% | 37% | 3 | 0 | 7,38 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 899 phút · điểm TB 7,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 17/37
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 13/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/7/7
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/215 (72%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/66 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 33
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | T 3-2 | 65 | 1 | 1 | 5 | 1 | 1 | 14/16 | 0 | 0/2 | V | 7,96 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | T 2-0 | 65 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 9/12 | 1 | 1/6 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 4 | 1 | 4 | 16/20 | 0 | — | V | 8,93 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | vs Sonderjyske | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 14/21 | 0 | 5/7 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 9/16 | V | 5,96 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/20 | 0 | 1/5 | — | 6,53 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 17/25 | 0 | 3/9 | — | 6,46 |
| 16/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | T 3-0 | 77 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/19 | 0 | 1/3 | — | 7,99 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/29 | 1 | 3/7 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/12/2025 | 22 | — |
| 01/10/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật45
- Tư duy65
- Sức mạnh31
- Thể lực31