
Milan Obradović là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Ansan Greeners FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
15Đá chính
1.423Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
711Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 19 | 15 | 1.423 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 82% | 59% | 4 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.423 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 707/861 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/110 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 92
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/120 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 31
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 196
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/58 | 0 | 2/5 | — | 6,63 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,91 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 0 | 0/1 | — | 6,39 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/45 | 0 | 4/9 | V | 6,47 |
| 04/07/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 0 | 1/2 | — | 6,66 |
| 31/05/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/34 | 1 | 10/11 | — | 6,28 |
| 24/05/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 1 | 4/6 | — | 6,41 |
| 16/05/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 44/57 | 0 | 8/12 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/10/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/06/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 18/01/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/05/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/09/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/11/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 375 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 20/10/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Free Player | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Muaither SC | Free Player | Trở lại | — |
| 28/07/2024 | FK Javor Ivanjica | Muaither SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Wisla Plock | FK Javor Ivanjica | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | FK Napredak Krusevac | Wisla Plock | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2018 | FK Napredak Krusevac U19 | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | FK GSP Polet Belgrad | FK Napredak Krusevac U19 | Cho mượn | — |
| 06/08/2018 | FK Napredak Krusevac U19 | FK GSP Polet Belgrad | Chuyển nhượng | — |