
Milan Knobloch là thủ môn 34 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zlín.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 29/40 | 0 | 0/1 | — | 5,31 |
| 09/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/06/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/12/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 06/12/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/12/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/04/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/10/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/01/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 30/05/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 275 nghìn € |
| 26/03/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/09/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 03/04/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 22/09/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2025 | Free player | FC Zlín | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | MFK Karviná | Free player | Trở lại | — |
| 01/07/2024 | FC Hradec Králové | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2023 | Free player | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Karmiotissa Polemidion | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | FC Slovan Liberec | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2019 | FK Pardubice | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2015 | Zivanice | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2014 | Slavia Lounovice | Zivanice | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2014 | FK Viktoria Žižkov | Slavia Lounovice | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2013 | Mlada Boleslav B | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2011 | Olympia Hradec Kralove U19 | Mlada Boleslav B | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2009 | RMSK Cidlina Novy Bydzov U17 | Olympia Hradec Kralove U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | RMSK Cidlina Novy Bydzov Youth | RMSK Cidlina Novy Bydzov U17 | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2002 | SK Mestec Kralove Youth | RMSK Cidlina Novy Bydzov Youth | Chuyển nhượng | — |