
Milan Jokić là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Zemun.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
288Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 288 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 51% | 4 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/175 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/31 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 32/39 | 1 | 4/7 | V | 6,19 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/50 | 3 | 5/5 | — | 6,52 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/38 | 0 | 1/5 | V | 5,97 |
| 15/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 2/5 | — | 6,09 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 5,58 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | V | 6,22 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/06/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/11/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/05/2016 | 21 | 175 nghìn € |
| 09/01/2019 | 23 | 225 nghìn € |
| 16/06/2019 | 24 | 225 nghìn € |
| 09/12/2019 | 24 | 225 nghìn € |
| 20/06/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 07/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/01/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 03/07/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 17/06/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | FK Mladost Gat Novi Sad | Zemun | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Proleter Novi Sad | FK Mladost Gat Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2023 | Suduva | Proleter Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Novi Pazar | Suduva | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Tsarsko Selo | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Metalac Gornji Milanovac | Tsarsko Selo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Zlatibor Cajetina | Metalac Gornji Milanovac | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2018 | FK Bezanija | Zlatibor Cajetina | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | FK BSK Borca | FK Bezanija | Chuyển nhượng Free | — |
| 05/07/2016 | FK Spartak Subotica | FK BSK Borca | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/08/2015 | FK Borac Sakule | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Vozdovac Beograd | FK Borac Sakule | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/01/2015 | Crvena Zvezda | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2014 | Kolubara | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Crvena Zvezda | Kolubara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | FK BSK Borca | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 31/01/2014 | Crvena Zvezda | FK BSK Borca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Partizan Belgrade U19 | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 0.031M € | 31 nghìn € |