
milan gyorfi là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Paksi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
658Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 658 | 0 | 0 | 1 | 16 | 3 | 69% | 48% | 2 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 658 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/168 (69%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 11/55 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/17 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/106 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 50
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 183
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 3/9 | V | 5,66 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/35 | 5 | 8/12 | — | 7,34 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 2 | 4/7 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | 18/28 | 2 | 8/14 | — | 6,64 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/15 | 0 | 4/9 | — | 6,49 |
| 21/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 10/20 | 4 | 7/18 | — | 6,64 |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 18/23 | 3 | 5/12 | — | 6,31 |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/11 | 2 | 2/7 | — | 6,28 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | H 2-2 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/12 | 3 | 7/17 | — | 7,17 |
| 27/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 11/15 | 5 | 10/18 | V | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 18 | 275 nghìn € |
| 07/12/2025 | 19 | 275 nghìn € |
| 20/05/2026 | 19 | 275 nghìn € |
| 13/09/2026 | 19 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Kecskemeti TE | Paksi FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Paksi FC | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Paksi FC II | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Paksi FC U19 | Paksi FC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Paksi FC U17 | Paksi FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Paksi FC Youth | Paksi FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2021 | Pécsi MFC Youth | Paksi FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy66
- Sức mạnh39
- Thể lực30