
Milan aleksic là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Partizan Belgrade.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
600Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
4/22Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 600 | 2 | 0 | 0 | 22 | 4 | 78% | 22% | 3 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/22
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/184 (78%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 13/52 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/23 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/59 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 41
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/14 | 1 | 3/8 | V | 6,12 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 1/4 | — | 6,62 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | H 4-4 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/4 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 2-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 16/21 | 0 | 1/3 | V | 6,12 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/8 | 0 | 3/8 | V | 6,33 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 3-1 | 59 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 10/15 | 1 | 1/8 | — | 7,59 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Getafe | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 1/2 | — | 6,76 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 21/28 | 0 | 0/3 | — | 6,10 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Getafe | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 4/6 | — | 7,20 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/17 | 0 | 1/8 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/06/2024 | 18 | 700 nghìn € |
| 29/12/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 26/05/2025 | 19 | 700 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 02/06/2026 | 20 | 700 nghìn € |
| 17/09/2026 | 21 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sunderland | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2026 | Cracovia Krakow | Sunderland | Cho mượn | — |
| 04/09/2025 | Sunderland | Cracovia Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Radnicki 1923 Kragujevac | Sunderland | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 14/09/2023 | Partizan Belgrade U19 | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Partizan Belgrade U17 | Partizan Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | FK Cukaricki U16 | FK Partizan Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Cukaricki Youth | FK Cukaricki U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực46