Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikkel brund

AB AkademiskTiền vệ
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Mikkel brund là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo AB Akademisk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
61Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—20450000075%30%006,58
Danish Cup2026-2027—321600100——002,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/24 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 2,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mikkel brund · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergT 3-0dự bị00000—0———
16/09/2026Danish Cupvs SonderjyskeT 3-11601000—0——6,30
29/08/2026Danish 1st Division@ Kolding FCB 1-2dự bị00000—0———
22/08/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFH 1-1250000012/1622/8—6,17
16/08/2026Danish 1st Division@ VendsysselT 3-020000006/801/2—6,99
08/08/2026Danish 1st Division@ HobroB 0-1dự bị00000—0———
01/08/2026Danish 1st Divisionvs FredericiaH 1-1dự bị00000—0———
24/07/2026Danish 1st Division@ VejleH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: —2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/20211850 nghìn €
27/12/20211850 nghìn €
25/06/202320150 nghìn €
06/03/202421—
01/10/20262375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026RoskildeAB AkademiskCho mượn—
31/08/2026AB AkademiskRoskildeChuyển nhượng—
30/01/2024Hobro IK IIAB AkademiskChuyển nhượng—
30/06/2023Randers Freja U19Hobro IK IIChuyển nhượng—
31/07/2020Randers FC YouthRanders Freja U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com