Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikel Villanueva

Hậu vệVEN
33Tuổi
192Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Mikel Villanueva là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch VEN.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mikel Villanueva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-19000006/611/2—6,39
15/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DamacB 0-3450000018/2413/6—5,87
01/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodH 1-1440000029/3011/2—6,68
11/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemB 0-2900000058/6315/13—6,69
08/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCH 1-1900000031/3411/2—6,79
04/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCB 0-1900010036/4238/11—7,30
14/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqT 1-0900010033/4213/6—7,14
08/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al OkhdoodT 5-0900000064/7003/4—7,54
01/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrB 1-3890000022/2811/4—6,08
26/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCH 1-1900000038/4836/8—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/201622400 nghìn €
14/07/201623600 nghìn €
23/01/2017231,0 triệu €
04/06/2017241,0 triệu €
31/12/201724800 nghìn €
29/05/201825600 nghìn €
18/02/201925600 nghìn €
28/06/201926600 nghìn €
19/12/201926600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
21/10/202027475 nghìn €
27/01/202127800 nghìn €
20/05/2021281,0 triệu €
26/12/2021281,0 triệu €
30/05/2022291,0 triệu €
31/10/2022291,5 triệu €
15/06/2023302,0 triệu €
26/12/2023302,0 triệu €
05/06/2024311,5 triệu €
18/12/2024311,5 triệu €
29/05/2025321,0 triệu €
17/12/202532900 nghìn €
03/06/202633800 nghìn €
05/10/202633700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Al FayhaFree playerTrở lại—
09/09/2025Vitoria GuimaraesAl FayhaChuyển nhượng—
30/06/2022Santa ClaraVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
30/08/2020MalagaSanta ClaraChuyển nhượng—
29/06/2019Gimnastic de TarragonaMalagaCho mượn—
08/01/2019MalagaGimnastic de TarragonaChuyển nhượng—
30/12/2018Reus FC ReddisMalagaCho mượn—
23/07/2018MalagaReus FC ReddisChuyển nhượng—
29/06/2018Cadiz CFMalagaCho mượn—
09/08/2017MalagaCadiz CFChuyển nhượng—
30/06/2016Deportivo LaraMalagaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2016Atletico Malagueno BDeportivo LaraCho mượn—
03/07/2015Deportivo LaraAtletico Malagueno BChuyển nhượng—
30/06/2014Deportivo TachiraDeportivo LaraChuyển nhượng—
30/04/2013Deportivo Táchira U20Deportivo TachiraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh62
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com