
Mike Eerdhuijzen là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo KV Mechelen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
431Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 431 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 85% | 74% | 1 | 0 | 6,68 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/287 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/56 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/39 (74%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 4-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 1 | 7/7 | — | 6,27 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 53/62 | 1 | 2/5 | V | 6,57 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 0 | 1/4 | — | 6,62 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | B 0-4 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/70 | 1 | 8/9 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 87/94 | 5 | 11/14 | — | 7,34 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 1/2 | — | 6,13 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | @ Groningen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 33/41 | 1 | 3/11 | — | 6,45 |
| 24/05/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 2 | 2/4 | — | 6,56 |
| 22/05/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | T 3-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 0 | 3/4 | — | 6,54 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/59 | 0 | — | — | 7,41 |