
Mikael Ndjoli là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Lions Gibraltar.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/01/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/02/2020 | 21 | 225 nghìn € |
| 04/05/2020 | 21 | — |
| 22/06/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | — |
| 15/09/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 05/12/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 26/11/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 06/05/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2024 | Hartlepool United | Lions Gibraltar | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2024 | Spennymoor Town | Hartlepool United | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Hartlepool United | Spennymoor Town | Chuyển nhượng | — |
| 23/11/2023 | Blyth Spartans | Hartlepool United | Cho mượn | — |
| 23/10/2023 | Hartlepool United | Blyth Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Radcliffe FC | Hartlepool United | Cho mượn | — |
| 15/03/2023 | Hartlepool United | Radcliffe FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Virginia Beach City FC | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Aldershot Town | Virginia Beach City FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2021 | Free player | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Barrow | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2021 | Bournemouth AFC U21 | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Motherwell | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 12/01/2020 | Bournemouth AFC U21 | Motherwell | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2020 | Gillingham | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Bournemouth AFC U21 | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2019 | Kilmarnock | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 03/07/2018 | Bournemouth AFC U21 | Kilmarnock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Millwall FC U18 | Bournemouth AFC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Brentford Youth | Millwall FC U18 | Chuyển nhượng | — |