Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mihail Ghecev

FC MilsamiTiền vệMDA
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mihail Ghecev là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo FC Milsami.

Tiểu sử Mihail Ghecev

Mihail Ghecev là tiền vệ quốc tịch Moldova, hiện khoác áo câu lạc bộ FC Milsami. Sinh ngày 05/11/1997, cầu thủ hiện 28 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại Moldovan Super Liga, cầu thủ ghi 3 bàn sau 5 trận với 450 phút thi đấu. Chuyển nhượng gần nhất ngày 12/08/2026, từ FC Balti sang FC Milsami, còn giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € vào năm 2024. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 73 kg và thuận hai chân.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Moldovan Super Liga2026-2027—5545030000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €20182024
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/20182075 nghìn €
10/06/201921100 nghìn €
10/12/201922200 nghìn €
14/12/202023200 nghìn €
23/05/202123250 nghìn €
19/12/202124200 nghìn €
22/05/202224225 nghìn €
04/11/202225200 nghìn €
20/06/202325300 nghìn €
10/12/202326250 nghìn €
06/06/202426300 nghìn €
17/12/202427200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026FC BaltiFC MilsamiChuyển nhượng—
21/06/2026Free playerFC BaltiChuyển nhượng—
03/01/2025Sheriff TiraspolDisqualificationChuyển nhượng—
01/02/2024FC MynaiSheriff TiraspolChuyển nhượng—
02/02/2023Zimbru ChisinauFC MynaiChuyển nhượng—
08/09/2022Veres Zimbru ChisinauChuyển nhượng—
29/06/2022FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023)Veres Cho mượn—
12/03/2022Veres FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023)Chuyển nhượng—
15/07/2021FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023)Veres Hết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
17/03/2021FC Noah JurmalaFK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023)Chuyển nhượng—
18/02/2021Sheriff TiraspolFC Noah JurmalaChuyển nhượng—
30/12/2020FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023)Sheriff TiraspolCho mượn—
13/02/2020Sheriff TiraspolFK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023)Chuyển nhượng—
05/03/2019CS PetrocubSheriff TiraspolChuyển nhượng—
07/07/2018FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023)CS PetrocubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com