
Mihai Leca
Hậu vệROU
34Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mihai Leca là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ROU.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/12/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/06/2013 | 21 | 450 nghìn € |
| 29/12/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 11/06/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 14/12/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/05/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/03/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/12/2017 | 25 | 125 nghìn € |
| 23/03/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/06/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/12/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/12/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 04/08/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 17/12/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 20/03/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 02/06/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/12/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/05/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 06/10/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 06/03/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 27/09/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 29/05/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 15/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | Free Player | CS Dinamo Bucuresti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Chindia Targoviste | Free Player | Trở lại | — |
| 23/09/2024 | Tunari | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2023 | Free Player | Tunari | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2022 | FC Lviv | Free Player | Trở lại | — |
| 13/10/2021 | Free Player | FC Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Arges | Free Player | Trở lại | — |
| 17/02/2020 | Chindia Targoviste | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Concordia Chiajna | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2019 | Chindia Targoviste | Concordia Chiajna | Cho mượn | — |
| 14/02/2019 | Concordia Chiajna | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Juventus Bucuresti | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/01/2018 | Zimbru Chisinau | Juventus Bucuresti | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/10/2017 | The New Saints | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | FC Brasov (- 2017) | The New Saints | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/09/2016 | Zakho SC | FC Brasov (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2015 | FC Otelul Galati | Zakho SC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/09/2014 | Concordia Chiajna | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Concordia Chiajna II (- 2021) | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Concordia Chiajna U19 | Concordia Chiajna II (- 2021) | Chuyển nhượng | — |