
Miguel Reichmuth là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Zurich.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
641Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
641Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 641 | 1 | 0 | 1 | 11 | 4 | 77% | 58% | 2 | 0 | 6,60 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 641 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/186 (77%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/30 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/73 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 26
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 4-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 3/9 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 33/42 | 3 | 7/14 | — | 6,36 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 20/27 | 1 | 5/11 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/23 | 6 | 10/13 | V | 6,10 |
| 02/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | B 2-4 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/28 | 0 | 6/8 | V | 8,07 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 16/20 | 0 | 9/10 | — | 7,08 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/20 | 0 | 1/3 | — | 6,06 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ FC Tuggen | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 07/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 09/11/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/03/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/10/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/09/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2022 | FC Zurich U21 | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | GC Zürich U18 | FC Zurich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Zurich Youth | GC Zürich U18 | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2016 | SG Schwyz/Ibach | FC Zurich Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh43
- Thể lực49