
Migouel Alfarela
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Migouel Alfarela là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Aris Thessaloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
83Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 2/2 | — | 6,67 |
| 17/08/2026 | Greek Cup | @ Anagennisi Karditsa | T 2-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hibernian F.C. | B 2-3 | 41 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/16 | 2 | 2/4 | — | 6,62 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hibernian F.C. | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs AEK Larnaca | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 0/4 | — | 6,80 |
| 07/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ AEK Larnaca | B 1-4 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 01/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Baník Ostrava | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Baník Ostrava | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/10/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/10/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/10/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/03/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/05/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/09/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 11/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2025 | Legia Warszawa | Aris Thessaloniki | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2025 | Kallithea | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 21/01/2025 | Legia Warszawa | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Bastia | Legia Warszawa | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Paris FC | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | FC Annecy | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | ESM Gonfreville | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Le Havre B | ESM Gonfreville | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Le Havre U19 | Le Havre B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật43
- Tư duy53
- Sức mạnh32
- Thể lực46