Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mickaël Barreto

DijonTiền vệFRA
35Tuổi
174Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Mickaël Barreto là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Dijon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
288Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—642880006380%41%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/150 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/20 (5%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/29 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mickaël Barreto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Ligue 2@ FC AnnecyT 2-1590000034/3903/6—6,82
12/09/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 3-2dự bị00000—0———
05/09/2026Ligue 2@ BoulogneH 1-1710010019/2403/9—6,06
01/09/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneB 2-38000015/80——5,91
22/08/2026Ligue 2@ ClermontH 1-1150010012/1312/3—6,52
15/08/2026Ligue 2vs Pau FCB 0-1620021230/3602/5—6,50
09/08/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCH 1-1730022020/3012/6—6,25
16/05/2026National Phápvs US OrléansT 3-2700120342/4645/9—7,70
10/05/2026National Pháp@ Le Puy Foot 43 AuvergneT 2-1741111230/3201/2—8,63
01/05/2026National Phápvs ChateaurouxB 1-2810031323/2815/11—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 150 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 850 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/201120150 nghìn €
06/08/201322100 nghìn €
12/01/201422100 nghìn €
12/07/201625300 nghìn €
19/03/201726400 nghìn €
14/06/201726400 nghìn €
15/05/201827600 nghìn €
07/01/201927600 nghìn €
26/06/201928600 nghìn €
05/01/202028600 nghìn €
07/04/202029475 nghìn €
13/08/202029700 nghìn €
10/11/202029850 nghìn €
24/06/2021301,0 triệu €
26/12/202130800 nghìn €
01/06/202231700 nghìn €
01/11/202231500 nghìn €
26/06/202332400 nghìn €
12/12/202332400 nghìn €
25/03/202433300 nghìn €
10/06/202433250 nghìn €
03/12/202433200 nghìn €
01/06/202534200 nghìn €
14/10/202534150 nghìn €
07/12/202534150 nghìn €
24/05/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2025AjaccioDijonChuyển nhượng—
30/06/2020AJ AuxerreAjaccioChuyển nhượng—
30/06/2017US OrléansAJ AuxerreChuyển nhượng—
30/06/2015TroyesUS OrléansChuyển nhượng—
29/06/2015AvranchesTroyesCho mượn—
31/08/2014TroyesAvranchesChuyển nhượng—
29/06/2013Cannes ASTroyesCho mượn—
30/01/2013TroyesCannes ASChuyển nhượng—
29/01/2013Frejus St-RaphaelTroyesCho mượn—
30/06/2012TroyesFrejus St-RaphaelChuyển nhượng—
30/06/2011ES Troyes AC BTroyesChuyển nhượng—
30/06/2009Troyes U19ES Troyes AC BChuyển nhượng—
30/06/2008Troyes U17Troyes U19Chuyển nhượng—
30/06/2007US Torcy U17Troyes U17Chuyển nhượng—
30/06/2006US Torcy YouthUS Torcy U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy56
  • Sức mạnh40
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com