
Michiel Kramer
Tiền đạoNED
37Tuổi
195Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Michiel Kramer là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Willem II | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/24 | 0 | 3/6 | V | 6,42 |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Willem II | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | V | 6,09 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | H 1-1 | 44 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7/13 | 1 | 2/3 | — | 6,67 |
| 28/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ ADO Den Haag | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2007 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/07/2008 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/06/2009 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/01/2011 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/12/2011 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/06/2013 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/02/2014 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/08/2014 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/11/2014 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 2,5 triệu € |
| 04/02/2016 | 27 | 3,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 3,0 triệu € |
| 17/01/2017 | 28 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2017 | 28 | 2,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2018 | 29 | 1,5 triệu € |
| 12/03/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 30 | 800 nghìn € |
| 18/09/2019 | 30 | 650 nghìn € |
| 17/12/2019 | 31 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 525 nghìn € |
| 13/10/2020 | 31 | 525 nghìn € |
| 08/03/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 18/05/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 04/01/2022 | 33 | 350 nghìn € |
| 07/06/2022 | 33 | 375 nghìn € |
| 10/11/2022 | 33 | 375 nghìn € |
| 22/06/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 35 | 350 nghìn € |
| 30/05/2024 | 35 | 275 nghìn € |
| 13/10/2024 | 35 | 175 nghìn € |
| 16/12/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 36 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 17/03/2026 | 37 | 75 nghìn € |
| 20/05/2026 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | RKC Waalwijk | Retired | Tự do | — |
| 19/07/2021 | ADO Den Haag | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | FC Utrecht | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2019 | Maccabi Haifa | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Free Player | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 18/04/2018 | Sparta Rotterdam | Free Player | Trở lại | — |
| 11/02/2018 | Free Player | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Feyenoord | Free Player | Trở lại | — |
| 06/08/2015 | ADO Den Haag | Feyenoord | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2013 | Volendam | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | NAC Breda | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | NAC Breda U19 | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | SBV Excelsior U19 | NAC Breda U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Excelsior Rotterdam U17 | SBV Excelsior U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Excelsior Jeugd | Excelsior Rotterdam U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật41
- Tư duy55
- Sức mạnh27
- Thể lực48