Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michiel Kramer

Tiền đạoNED
37Tuổi
195Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Michiel Kramer là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch NED.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michiel Kramer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ Willem IIH 1-1900010015/2403/6V6,42
05/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs Willem IIB 0-19000004/60—V6,09
02/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs Roda JCH 1-144012117/1312/3—6,67
28/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCH 1-1dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthT 4-1dự bị00000—0———
18/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ ADO Den HaagB 1-5dự bị00000—0———
11/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenT 5-0dự bị00000—0———
06/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportH 2-2dự bị00000—0———
04/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtT 3-1dự bị00000—0———
22/03/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschB 2-36000001/211/2—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 50 nghìn €2008: 75 nghìn €2009: 150 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 150 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 525 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20072026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/20071850 nghìn €
28/07/20081975 nghìn €
02/06/200920150 nghìn €
04/01/201122200 nghìn €
31/12/201123150 nghìn €
04/06/201324400 nghìn €
10/02/201425400 nghìn €
09/08/201425500 nghìn €
01/11/2014251,0 triệu €
11/02/2015261,5 triệu €
30/06/2015262,5 triệu €
04/02/2016273,0 triệu €
14/07/2016273,0 triệu €
17/01/2017282,5 triệu €
06/06/2017282,0 triệu €
16/01/2018291,5 triệu €
07/11/2018291,5 triệu €
12/03/2019301,0 triệu €
11/06/201930800 nghìn €
18/09/201930650 nghìn €
17/12/201931650 nghìn €
07/04/202031525 nghìn €
13/10/202031525 nghìn €
08/03/202132400 nghìn €
18/05/202132350 nghìn €
04/01/202233350 nghìn €
07/06/202233375 nghìn €
10/11/202233375 nghìn €
22/06/202334400 nghìn €
14/12/202335350 nghìn €
30/05/202435275 nghìn €
13/10/202435175 nghìn €
16/12/202436150 nghìn €
27/05/202536125 nghìn €
15/12/202537100 nghìn €
17/03/20263775 nghìn €
20/05/20263775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026RKC WaalwijkRetiredTự do—
19/07/2021ADO Den HaagRKC WaalwijkChuyển nhượng—
30/07/2019FC UtrechtADO Den HaagChuyển nhượng—
22/01/2019Maccabi HaifaFC UtrechtChuyển nhượng—
30/06/2018Free PlayerMaccabi HaifaChuyển nhượng—
18/04/2018Sparta RotterdamFree PlayerTrở lại—
11/02/2018Free PlayerSparta RotterdamChuyển nhượng—
30/01/2018FeyenoordFree PlayerTrở lại—
06/08/2015ADO Den HaagFeyenoordHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2013VolendamADO Den HaagChuyển nhượng—
30/06/2009NAC BredaVolendamChuyển nhượng—
30/06/2007NAC Breda U19NAC BredaChuyển nhượng—
30/06/2006SBV Excelsior U19NAC Breda U19Chuyển nhượng—
30/06/2005Excelsior Rotterdam U17SBV Excelsior U19Chuyển nhượng—
30/06/2003Excelsior JeugdExcelsior Rotterdam U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy55
  • Sức mạnh27
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com