
Michiel Kramer
Tiền đạoNED
37Tuổi
195Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Michiel Kramer là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch NED.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2007 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/07/2008 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/06/2009 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/01/2011 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/12/2011 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/06/2013 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/02/2014 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/08/2014 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/11/2014 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 2,5 triệu € |
| 04/02/2016 | 27 | 3,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 3,0 triệu € |
| 17/01/2017 | 28 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2017 | 28 | 2,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2018 | 29 | 1,5 triệu € |
| 12/03/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 30 | 800 nghìn € |
| 18/09/2019 | 30 | 650 nghìn € |
| 17/12/2019 | 31 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 525 nghìn € |
| 13/10/2020 | 31 | 525 nghìn € |
| 08/03/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 18/05/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 04/01/2022 | 33 | 350 nghìn € |
| 07/06/2022 | 33 | 375 nghìn € |
| 10/11/2022 | 33 | 375 nghìn € |
| 22/06/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 35 | 350 nghìn € |
| 30/05/2024 | 35 | 275 nghìn € |
| 13/10/2024 | 35 | 175 nghìn € |
| 16/12/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 36 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 17/03/2026 | 37 | 75 nghìn € |
| 20/05/2026 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.