
Michelle Romero là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Cruzeiro (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
5Đá chính
495Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil (nữ) | 2026 | — | 4 | 1 | 122 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 4 | 0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 28% | 1 | 0 | 6,22 |
| Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) | 2025-2026 | — | 5 | 4 | 292 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 58% | 2 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 122 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/15 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/77 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 10 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Corinthians (nữ) | H 4-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 5,80 |
| 29/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Club Olimpia (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Libertad Limpeno (nữ) | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 23/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Club Olimpia (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Bolivar (nữ) | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 1/4 | V | 6,16 |
| 17/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs LDU Quito (nữ) | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/06/2026 | VĐQG nữ Canada | @ Montreal Roses FC (nữ) | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,38 |
| 13/06/2026 | VĐQG nữ Canada | @ Halifax Tides FC (nữ) | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 3/6 | — | 6,29 |
| 10/06/2026 | Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) | @ Uruguay (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | VĐQG nữ Canada | vs Halifax Tides FC (nữ) | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |