- Phạt góc2 – 0
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Estadio das Alterosas SESC Venda Nova, Belo Horizonte · sân trung lập · cập nhật
Cruzeiro (nữ) thắng Bolivar (nữ) 3-0 trên sân trung lập Estadio das Alterosas SESC Venda Nova.
Cruzeiro (nữ) vs Bolivar (nữ) 3-0 — Copa Libertadores (nữ) 20/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Ketlin Rayne Da Silvathay Milena Ferreira 45'
- 🔁 Gabriela Rodriguezthay Rafaela Levis Maróstica 45'
- 🔁 Michelle Romerothay Yenifer Gimenez 45'
-
⚽ Byanca Beatriz Alves de Araujo
51'
1 - 0 - 61' 🔁 C. Veizagathay M. Siles
- 🟨 Michelle Romero 65'
- 71' 🔁 Casiana Canela Beyuma Cartagenathay C. Mendez
- 71' 🔁 Karla Andrea Ramos Mendozathay Liliana Condori Cayo
-
⚽ Byanca Beatriz Alves de Araujo
75'
2 - 0 - 🔁 Ana Flávia De Souza Pereirathay Marilia da Cruz Furiel 77'
- 📺 VAR Gabriela Rodriguez 86'
- 88' 🟨 Enyuli Camila López Valencia
-
⚽ (pen) Byanca Beatriz Alves de Araujo
89'
3 - 0 - 92+2' 🔁 Leidy Lunathay Lizeth Yamile Aroca Peña
- 92+2' 🔁 Itziar Yesenia Camacho Zeballosthay Mayerlin Hernández Menezes
- 🔁 Letícia Morenothay Vanessa Lorrany Vieira Machado 92+2'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 63%Kiểm soát bóng37%
- 12Tổng cú sút12
- 7Sút trúng đích2
- 9Sút không trúng đích0
- 16Sút trong vòng cấm3
- 0Sút bị chặn1
- 2Phạt góc0
- 61Tấn công nguy hiểm18
- 94Tấn công90
- 363Chuyền246
- 294Chuyền chính xác165
- 4Chuyền then chốt2
- 12Chuyền dài2
- 24Rê bóng8
- 48Tạt bóng13
- 43Tranh chấp31
- 9Tắc bóng23
- 72Cản phá61
- 6Cứu thua7
- 11Phạm lỗi5
- 18Bị phạm lỗi20
- 4Việt vị1
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Cruzeiro (nữ) kiểm soát bóng 63%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Cruzeiro (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Bolivar (nữ) ép sân. Cruzeiro (nữ) kiểm soát thế trận 56% thời gian, Bolivar (nữ) 33%.
Cruzeiro (nữ)Bolivar (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-3-2 vs 4-3-3
Cruzeiro (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Camila Fernanda Gomes Rodrigues | Thủ môn | 7.06 |
| 2 | Yenifer Gimenez | Hậu vệ | 7.01 |
| 6 | Isabela | Hậu vệ | 8.0 |
| 8 | Gisseli Mariano Calixto | Hậu vệ | 7.08 |
| 21 | Milena Ferreira | Hậu vệ | 7.23 |
| 33 | Vitória de Jesus Santos Calhau | Hậu vệ | 8.0 |
| 5 | Lorena Bedoya | Tiền vệ | 6.54 |
| 20 | Marilia da Cruz Furiel | Tiền vệ | 6.14 |
| 23 | Rafaela Levis Maróstica | Tiền vệ | 6.89 |
| 7 | Vanessa Lorrany Vieira Machado © | Tiền đạo | 7.2 |
| 10 | Byanca Beatriz Alves de Araujo | Tiền đạo | 9.34 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 99 | Letícia Alves De Souza | Hậu vệ |
| 1 | Leilane Alves De Castro Soares | Thủ môn |
| 28 | Mariana Andrade Fausto | Tiền vệ |
| 93 | Priscila Back Selau | Tiền vệ |
| 17 | Radija Castro Leão | Tiền đạo |
| 9 | Letícia Moreno | Tiền đạo |
| 22 | Taluane | Thủ môn |
| 11 | Gabriela Rodriguez | Tiền vệ |
| 15 | Michelle Romero | Hậu vệ |
| 25 | Ketlin Rayne Da Silva | Hậu vệ |
| 55 | Ana Flávia De Souza Pereira | Tiền vệ |
| 26 | Isadora Amaral | Hậu vệ |
Bolivar (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Enyuli Camila López Valencia | Thủ môn | 6.22 |
| 8 | Nashmi Segovia Romero | Hậu vệ | 5.3 |
| 15 | Sarah Nicol Cruz Lozano | Hậu vệ | 6.05 |
| 23 | Liliana Condori Cayo | Hậu vệ | 6.12 |
| 31 | D. Angulo | Hậu vệ | 6.64 |
| 3 | Mayerlin Hernández Menezes | Tiền vệ | 6.17 |
| 10 | Jimena Cabrera Salto © | Tiền vệ | 5.81 |
| 11 | Lizeth Yamile Aroca Peña | Tiền vệ | 6.73 |
| 7 | C. Mendez | Tiền đạo | 5.68 |
| 19 | M. Siles | Tiền đạo | 6.34 |
| 20 | Clenilda | Tiền đạo | 6.37 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | C. Veizaga | Tiền đạo |
| 18 | Yamile Sanjurgo Siñani | Tiền đạo |
| 12 | Gilda Sara Sanga Taraniapo | Thủ môn |
| 6 | Karla Andrea Ramos Mendoza | Tiền vệ |
| 5 | Vanesa Judith Pancata Tola | Hậu vệ |
| 14 | Leidy Luna | Tiền vệ |
| 16 | Emily Luna Cuba | Tiền đạo |
| 17 | Abigail Lopez Torrez | Tiền vệ |
| 2 | Neyza Raquel Condo Pancata | Tiền đạo |
| 13 | Itziar Yesenia Camacho Zeballos | Tiền đạo |
| 4 | Casiana Canela Beyuma Cartagena | Hậu vệ |
| 21 | Shany Michell Yarari Lipa | Tiền đạo |
Phong độ gần đây
Cruzeiro (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | CONMEBOL Copa Libertadores Femenino | Cruzeiro (nữ) – Deportivo Quito (nữ) | 2–1 | T |
| 11/10/2026 | BRA W MG | Atletico Mineiro (nữ) – Cruzeiro (nữ) | 3–4 | T |
| 04/10/2026 | BRA W MG | Cruzeiro (nữ) – America RJ MG (nữ) | 1–0 | T |
| 24/09/2026 | BRA W MG | Itabirito (nữ) – Cruzeiro (nữ) | 3–3 | H |
| 08/09/2026 | Brazil W L | Corinthians (nữ) – Cruzeiro (nữ) | 3–1 | B |
Bolivar (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | CONMEBOL Copa Libertadores Femenino | Bolivar (nữ) – Club Olimpia (nữ) | 2–2 | H |
| 06/09/2026 | BOL Liga W | Bolivar (nữ) – Astor FC (nữ) | 1–1 | H |
| 27/08/2026 | BOL Liga W | Nacional Potosi (nữ) – Bolivar (nữ) | 0–2 | T |
| 24/08/2026 | BOL Liga W | Bolivar (nữ) – Oriente (nữ) | 10–0 | T |
| 18/08/2026 | BOL Liga W | Oriente (nữ) – Bolivar (nữ) | 1–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Cruzeiro (nữ) vs Bolivar (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Cruzeiro (nữ) vs Bolivar (nữ) thuộc Copa Libertadores (nữ) đã diễn ra lúc 03:00 ngày 20/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio das Alterosas SESC Venda Nova (Belo Horizonte).
- Kết quả Cruzeiro (nữ) vs Bolivar (nữ) là bao nhiêu?
- Cruzeiro (nữ) thắng Bolivar (nữ) 3-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ Cruzeiro (nữ) và Bolivar (nữ) trước trận?
- Cruzeiro (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDLL); Bolivar (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DDWWWW).
- Đội hình xuất phát Cruzeiro (nữ) vs Bolivar (nữ)?
- Cruzeiro (nữ) ra sân với sơ đồ 5-3-2, Bolivar (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:33 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

