
Michele Šego là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Hajduk Split.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
814Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
9/17Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 647 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 64% | 34% | 1 | 0 | 6,87 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 167 | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 63% | 45% | 1 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 647 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/103 (64%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/11 (9%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/50 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/19 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Thun | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/11 | 0 | 4/8 | — | 6,36 |
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 6/8 | 1 | 5/12 | V | 7,47 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 9/23 | 3 | 4/10 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/14 | 0 | 2/8 | — | 6,86 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 4-0 | 76 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 7/10 | 1 | 1/2 | — | 8,20 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 2-0 | 81 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/8 | 0 | 4/7 | — | 7,91 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/10 | 1 | 1/4 | — | 7,99 |
| 24/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 4-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,83 |