
Michele Šego là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Hajduk Split.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
736Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 647 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 64% | 34% | 1 | 0 | 6,87 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 75% | 41% | 1 | 0 | 7,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 647 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/103 (64%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/11 (9%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/50 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 7,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 6/8 | 1 | 5/12 | V | 7,47 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 9/23 | 3 | 4/10 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/14 | 0 | 2/8 | — | 6,86 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 4-0 | 76 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 7/10 | 1 | 1/2 | — | 8,20 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 2-0 | 81 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/8 | 0 | 4/7 | — | 7,91 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/10 | 1 | 1/4 | — | 7,99 |
| 24/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 4-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,83 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | H 2-2 | 77 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2018 | 17 | 150 nghìn € |
| 24/09/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 10/03/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 26/07/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/01/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 13/06/2022 | 21 | 650 nghìn € |
| 07/11/2022 | 22 | 750 nghìn € |
| 05/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | NK Varteks Varazdin | Hajduk Split | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 12/07/2022 | Hajduk Split | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | NK Varteks Varazdin | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 01/08/2021 | Hajduk Split | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hajduk Split II | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | NK Dugopolje | Hajduk Split II | Cho mượn | — |
| 01/02/2021 | Hajduk Split II | NK Dugopolje | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | ASK Bravo Publikum | Hajduk Split II | Cho mượn | — |
| 10/08/2020 | Hajduk Split II | ASK Bravo Publikum | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | Slaven Belupo | Hajduk Split II | Cho mượn | — |
| 23/01/2020 | Hajduk Split II | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hajduk Split | Hajduk Split II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hajduk Split II | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | HNK Hajduk Split U17 | Hajduk Split II | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2015 | NK Adriatic Split | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2010 | NK Omladinac Vranjic | NK Adriatic Split | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh42
- Thể lực47