
Michela Giordano là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Napoli (nữ).
Tiểu sử Michela Giordano
Michela Giordano là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Napoli (nữ) và hiện 24 tuổi, sinh ngày 29/08/2002. Trong mùa 2026-2027 tại Serie A (nữ), số liệu ghi nhận gồm 3 trận ra sân, 1 bàn thắng và 270 phút thi đấu. Điểm trung bình của cầu thủ trong mùa này đạt 6,33. Toàn bộ thành tích thi đấu hiện được ghi nhận tại giải Serie A (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 77% | 25% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/132 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Sassuolo (nữ) | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 55/70 | 1 | 1/4 | — | 7,30 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 1907 (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | 0/4 | — | 5,83 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Juventus (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 2/4 | — | 5,87 |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Sassuolo (nữ) | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/49 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 09/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Como 2000 (nữ) | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/12 | 1 | 2/7 | — | 6,34 |
| 02/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Juventus (nữ) | B 2-3 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 27/36 | 1 | 2/8 | — | 5,77 |
| 25/04/2026 | Serie A (nữ) | @ AC Milan (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/24 | 3 | 4/7 | — | 6,05 |
| 04/04/2026 | Serie A (nữ) | vs Genoa (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/27 | 2 | 2/5 | — | 7,23 |
| 21/03/2026 | Serie A (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/41 | 6 | 7/10 | — | 6,07 |