
Michela Giordano là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Napoli (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 77% | 25% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/132 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Sassuolo (nữ) | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 55/70 | 1 | 1/4 | — | 7,30 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 1907 (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | 0/4 | — | 5,83 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Juventus (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 2/4 | — | 5,87 |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Sassuolo (nữ) | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/49 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 09/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Como 2000 (nữ) | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/12 | 1 | 2/7 | — | 6,34 |
| 02/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Juventus (nữ) | B 2-3 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 27/36 | 1 | 2/8 | — | 5,77 |
| 25/04/2026 | Serie A (nữ) | @ AC Milan (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/24 | 3 | 4/7 | — | 6,05 |
| 04/04/2026 | Serie A (nữ) | vs Genoa (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/27 | 2 | 2/5 | — | 7,23 |
| 21/03/2026 | Serie A (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/41 | 6 | 7/10 | — | 6,07 |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh49
- Thể lực34