
Michel Vlap
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Michel Vlap là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Al-Ahli Sports Club(Qatar).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
332Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 332 | 0 | 0 | 0 | 11 | 1 | 90% | 40% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/135 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 1/4 | — | 6,25 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 47/51 | 1 | 1/4 | — | 6,37 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/29 | 3 | 7/11 | — | 6,47 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 20/24 | 0 | 0/3 | — | 6,00 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Umm Salal | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/30 | 0 | 2/5 | — | 7,54 |
| 22/04/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Nassr | B 1-5 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 0/3 | V | 6,04 |
| 20/04/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Hussein SC (Irbid) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 38/46 | 0 | 3/7 | — | 7,09 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 19/22 | 1 | 7/13 | — | 7,95 |
| 04/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 32/37 | 0 | 2/7 | — | 7,41 |
| 19/03/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/28 | 1 | 3/8 | V | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/02/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/01/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 06/06/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/01/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2018 | 21 | 1,8 triệu € |
| 27/12/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 12/03/2019 | 21 | 4,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 22 | 8,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 22 | 6,0 triệu € |
| 29/03/2020 | 22 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 5,5 triệu € |
| 15/10/2020 | 23 | 5,5 triệu € |
| 03/01/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 03/10/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 04/01/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 13/05/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2025 | FC Twente Enschede | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 03/07/2022 | Anderlecht | FC Twente Enschede | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2022 | FC Twente Enschede | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 09/08/2021 | Anderlecht | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Arminia Bielefeld | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Anderlecht | Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | SC Heerenveen | Anderlecht | Hết hạn mượn 6.9M € | 6,9 triệu € |
| 30/06/2015 | Heerenveen SC U19 | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | sc Heerenveen U17 | Heerenveen SC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật67
- Tư duy59
- Sức mạnh44
- Thể lực48