Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michel Araujo

Bahia - BATiền đạoURU
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Michel Araujo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Bahia - BA.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
1Đá chính
345Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—1813450017284%44%316,29
Copa do Brasil2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/185 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/84 (44%)
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 37
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michel Araujo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJB 0-3dự bị00000—0———
12/10/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 1-0dự bị00000—0———
09/10/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 0-1dự bị00000—0———
06/09/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoT 3-212000008/811/6—5,92
31/08/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 3-2340000118/1901/5V6,09
24/08/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAT 2-08011126/714/5—7,51
16/08/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCH 3-37000019/901/4—5,84
10/08/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJH 0-026001004/1103/8—6,53
30/07/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJH 0-025001004/400/3—6,66
27/07/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 1,4 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/05/201720200 nghìn €
04/02/201821250 nghìn €
02/03/201922300 nghìn €
31/12/201923750 nghìn €
07/04/202023600 nghìn €
08/09/2020231,4 triệu €
08/02/2021241,4 triệu €
27/05/2021241,4 triệu €
24/11/2021252,0 triệu €
17/05/2022253,0 triệu €
18/08/2022253,0 triệu €
13/11/2022262,5 triệu €
06/04/2023262,0 triệu €
24/07/2023262,0 triệu €
10/12/2023271,8 triệu €
27/03/2024271,5 triệu €
16/06/2024271,5 triệu €
08/12/2024281,5 triệu €
05/06/2025281,5 triệu €
04/09/2025282,5 triệu €
09/12/2025292,5 triệu €
25/05/2026292,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy56
  • Sức mạnh47
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com