
Michal Grudniewski là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo KS Legionovia Legionowo.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/06/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/01/2016 | 22 | — |
| 17/07/2019 | 26 | 50 nghìn € |
| 27/02/2020 | 26 | 75 nghìn € |
| 26/08/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 23/02/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 08/09/2022 | 29 | — |
| 18/07/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 04/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 25/03/2026 | 32 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 33 | 75 nghìn € |
| 14/09/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Free Player | KS Legionovia Legionowo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Polonia Warszawa | Free Player | Trở lại | — |
| 05/09/2022 | Widzew Lodz II | Polonia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Widzew lodz | Widzew Lodz II | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2020 | Radomiak Radom | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2016 | KS Legionovia Legionowo | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2015 | Pogon Siedlce | KS Legionovia Legionowo | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2014 | Legia Warszawa B | Pogon Siedlce | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Zaglebie Sosnowiec | Legia Warszawa B | Cho mượn | — |
| 28/08/2013 | Legia Warszawa B | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh59
- Thể lực43