
Michal Fukala là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zlín.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
729Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
729Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 729 | 1 | 0 | 0 | 11 | 3 | 69% | 55% | 2 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 729 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/173 (69%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/21 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/72 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 26
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 1/5 | V | 5,51 |
| 09/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/20 | 3 | 5/10 | — | 5,85 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 3 | 3/4 | — | 6,91 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 13/17 | 2 | 5/9 | V | 6,22 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 3/3 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 18/22 | 3 | 5/7 | — | 7,17 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/22 | 3 | 5/12 | — | 6,10 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/18 | 2 | 5/9 | — | 6,24 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 6,52 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 6/10 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2017 | 16 | 50 nghìn € |
| 14/12/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 24/06/2019 | 18 | 400 nghìn € |
| 24/09/2019 | 18 | 500 nghìn € |
| 06/12/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 09/07/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 26/12/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 450 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 22/09/2025 | 24 | 325 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 375 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực48