Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michal Fukala

FC ZlínHậu vệCZE
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Michal Fukala là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zlín.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
729Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
729Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—101072910011369%55%206,29

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 729 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/173 (69%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
8/21 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
12
Phá bóng
39
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/72 (55%)
Không chiến thắng / thua
16 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 26
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michal Fukala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceB 0-3590000116/1911/5V5,51
09/10/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-1900010012/2035/10—5,85
20/09/2026VĐQG Séc@ FK JablonecH 1-145000015/1033/4—6,91
13/09/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéB 1-2900041113/1725/9V6,22
06/09/2026VĐQG Sécvs FK TepliceB 1-3570020017/2113/3—6,10
29/08/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoB 2-3901011218/2235/7—7,17
22/08/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecB 0-1900010011/2235/12—6,10
16/08/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňB 2-3900011112/1825/9—6,24
08/08/2026VĐQG Sécvs Bohemians Praha 1905B 0-228000003/502/3—6,52
01/08/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 1-3900010014/1916/10—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20171650 nghìn €
14/12/20171750 nghìn €
29/12/20181875 nghìn €
24/06/201918400 nghìn €
24/09/201918500 nghìn €
06/12/201919500 nghìn €
07/04/202019450 nghìn €
09/07/202019450 nghìn €
26/12/202020450 nghìn €
24/06/202120450 nghìn €
25/12/202121450 nghìn €
21/06/202221350 nghìn €
13/12/202222300 nghìn €
19/06/202322300 nghìn €
19/12/202323300 nghìn €
04/06/202423300 nghìn €
19/12/202424275 nghìn €
16/06/202524225 nghìn €
22/09/202524325 nghìn €
21/12/202525375 nghìn €
19/05/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh61
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com