
Michal Cupák là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zlín.
Tiểu sử Michal Cupák
Ở tuổi 28, tiền vệ Michal Cupák thi đấu cho FC Zlín, mang quốc tịch Czech Republic và sinh ngày 26/09/1998. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 423 phút thi đấu và điểm trung bình 4,93, trong đó 8 trận tại VĐQG Séc và 2 trận tại Cúp Séc. Cao 181 cm, nặng 73 kg, giá trị thị trường 300 nghìn € và giá trị cao nhất đạt 350 nghìn € trong năm 2026. Hợp đồng với FC Zlín có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
437Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 277 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 79% | 46% | 0 | 0 | 6,10 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 160 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/78 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 160 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 5,63 |
| 09/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/2 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 5,56 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/7 | — | 6,15 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 0 | 3/6 | — | 6,33 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 5,84 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/19 | 5 | 7/12 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/09/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/09/2024 | 25 | — |
| 22/09/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 350 nghìn € |
| 23/09/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh45
- Thể lực38