Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michal Bajdur

Wigry SuwalkiTiền vệPOL
32Tuổi
169Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Michal Bajdur là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Wigry Suwalki.

Tiểu sử Michal Bajdur

Michal Bajdur là tiền vệ của câu lạc bộ Wigry Suwalki, mang quốc tịch Poland và hiện 32 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 08/05/1994, cao 169 cm, nặng 64 kg và thuận chân phải. Trong mùa hiện tại, Michal Bajdur ghi 1 bàn sau 1 trận ra sân, với tổng 81 phút thi đấu. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € (2024). Ngày 05/07/2026, cầu thủ chuyển đến Wigry Suwalki từ Polonia Warszawa.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
81Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,11Bàn/90 phút
81Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Ba Lan2026-2027—118110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2021: —2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20132026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20131850 nghìn €
16/01/201621150 nghìn €
03/09/201622150 nghìn €
01/03/201722150 nghìn €
15/08/201723150 nghìn €
24/01/201823100 nghìn €
02/07/201824100 nghìn €
02/09/202127—
18/07/202329100 nghìn €
04/12/202329200 nghìn €
20/06/202430200 nghìn €
12/09/202430150 nghìn €
04/12/202430150 nghìn €
05/06/202531150 nghìn €
25/09/202531100 nghìn €
07/12/20253175 nghìn €
09/06/20263250 nghìn €
05/07/202632—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026Polonia WarszawaWigry SuwalkiChuyển nhượng—
30/06/2022KS Legionovia LegionowoPolonia WarszawaChuyển nhượng—
06/02/2020Baltyk GdyniaKS Legionovia LegionowoChuyển nhượng—
12/09/2019Legia Warszawa BBaltyk GdyniaChuyển nhượng—
06/08/2018Pogon SiedlceLegia Warszawa BChuyển nhượng—
30/06/2016Legia Warszawa BPogon SiedlceChuyển nhượng—
29/06/2016Zaglebie SosnowiecLegia Warszawa BCho mượn—
01/02/2016Legia Warszawa BZaglebie SosnowiecChuyển nhượng—
30/12/2015Zabkovia ZabkiLegia Warszawa BCho mượn—
20/01/2015Legia Warszawa BZabkovia ZabkiChuyển nhượng—
30/12/2013Kolejarz StrozeLegia Warszawa BCho mượn—
22/07/2013Legia Warszawa BKolejarz StrozeChuyển nhượng—
30/06/2012Legia Warszawa (Youth)Legia Warszawa BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com