
Michał Chrapek là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Ruch Chorzow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
664Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
332Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 599 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 599 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 5,94 |
| 17/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Arka Gdynia | T 4-1 | 12 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 20/22 | 0 | — | — | 7,28 |
| 21/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lechia Gdansk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
| 06/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Bruk Bet Termalica | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 19/22 | 0 | 3/3 | — | 6,87 |
| 21/03/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2009 | 17 | 50 nghìn € |
| 10/03/2010 | 17 | 100 nghìn € |
| 21/01/2011 | 18 | 125 nghìn € |
| 04/08/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/02/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/07/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/02/2014 | 21 | 650 nghìn € |
| 29/06/2014 | 22 | 1,2 triệu € |
| 09/02/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 09/01/2016 | 23 | 450 nghìn € |
| 27/03/2016 | 23 | 450 nghìn € |
| 23/07/2016 | 24 | 550 nghìn € |
| 20/01/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/07/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 15/01/2018 | 25 | 450 nghìn € |
| 02/07/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/01/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 14/01/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 18/01/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 14/10/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 06/04/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 13/06/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 28/09/2022 | 30 | 650 nghìn € |
| 15/11/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 27/03/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 19/09/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 25/09/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
| 07/10/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Piast Gliwice | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2020 | Free Player | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Slask Wroclaw | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Lechia Gdansk | Slask Wroclaw | Hết hạn mượn 0.065M € | 65 nghìn € |
| 30/08/2015 | Catania FC | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Wisla Krakow | Catania FC | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 29/06/2012 | Kolejarz Stroze | Wisla Krakow | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Wisla Krakow | Kolejarz Stroze | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Wisla Krakow Youth | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh43
- Thể lực39