Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michał Chrapek

Ruch ChorzowTiền vệPOL
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Michał Chrapek là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Ruch Chorzow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
664Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
332Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—9759910100——20—
Cúp Ba Lan2026-2027—116510000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 599 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michał Chrapek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzB 1-24000003/300/2—5,94
17/05/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaB 1-3dự bị00000—0———
28/04/2026VĐQG Ba Lanvs Arka GdyniaT 4-1120200220/220——7,28
21/04/2026VĐQG Ba Lan@ Lechia GdanskH 1-1dự bị00000—0———
14/04/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 0-2180010115/1701/2—6,14
06/04/2026VĐQG Ba Lan@ Bruk Bet TermalicaB 2-3290020319/2203/3—6,87
21/03/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 125 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 650 nghìn €2014: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 550 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/20091750 nghìn €
10/03/201017100 nghìn €
21/01/201118125 nghìn €
04/08/201220250 nghìn €
07/02/201320300 nghìn €
21/07/201321400 nghìn €
13/02/201421650 nghìn €
29/06/2014221,2 triệu €
09/02/2015221,0 triệu €
28/06/201523800 nghìn €
09/01/201623450 nghìn €
27/03/201623450 nghìn €
23/07/201624550 nghìn €
20/01/201724500 nghìn €
04/07/201725350 nghìn €
15/01/201825450 nghìn €
02/07/201826400 nghìn €
24/01/201926400 nghìn €
28/06/201927450 nghìn €
14/01/202027450 nghìn €
07/04/202028350 nghìn €
18/01/202128400 nghìn €
20/05/202129450 nghìn €
14/10/202129600 nghìn €
30/12/202129600 nghìn €
06/04/202230700 nghìn €
13/06/202230800 nghìn €
28/09/202230650 nghìn €
15/11/202230500 nghìn €
08/06/202331500 nghìn €
28/12/202331400 nghìn €
27/03/202431300 nghìn €
06/06/202432250 nghìn €
19/09/202432300 nghìn €
08/12/202432300 nghìn €
05/06/202533300 nghìn €
25/09/202533250 nghìn €
07/12/202533200 nghìn €
03/06/202634150 nghìn €
07/10/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Piast GliwiceRuch ChorzowChuyển nhượng—
09/10/2020Free PlayerPiast GliwiceChuyển nhượng—
31/07/2020Slask WroclawFree PlayerTrở lại—
30/06/2017Lechia GdanskSlask WroclawHết hạn mượn 0.065M €65 nghìn €
30/08/2015Catania FCLechia GdanskChuyển nhượng—
30/06/2014Wisla KrakowCatania FCHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
29/06/2012Kolejarz StrozeWisla KrakowCho mượn—
30/06/2011Wisla KrakowKolejarz StrozeChuyển nhượng—
30/06/2009Wisla Krakow YouthWisla KrakowChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy55
  • Sức mạnh43
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com