
Merloi George Cristian
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Merloi George Cristian là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Voluntari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
411Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
205Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 11 | 4 | 365 | 1 | 0 | 1 | 11 | 4 | 75% | 47% | 1 | 0 | 6,49 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 46 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/94 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/57 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | 3/4 | — | 6,33 |
| 20/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/17 | 0 | 6/15 | — | 6,12 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 2/7 | V | 6,01 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 3/4 | — | 6,37 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,30 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,27 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ Afumati | T 1-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 3/5 | — | 6,27 |