
Merloi George Cristian
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Merloi George Cristian là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Voluntari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
366Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 320 | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 79% | 45% | 1 | 0 | 6,51 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 46 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/74 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/53 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/17 | 0 | 6/15 | — | 6,12 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 2/7 | V | 6,01 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 3/4 | — | 6,37 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,30 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,27 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ Afumati | T 1-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 3/5 | — | 6,27 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 0/5 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/12/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/08/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/03/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.