Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Merloi George Cristian

FC VoluntariTiền đạoROU
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Merloi George Cristian là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Voluntari.

Tiểu sử Merloi George Cristian

Merloi George Cristian là tiền đạo người Romania, khoác áo FC Voluntari; sinh ngày 15/10/1999, 27 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 bàn và 1 kiến tạo sau 13 trận, tổng 411 phút thi đấu với điểm trung bình 5,49. Ở SuperLiga Romania ghi 1 bàn cùng 1 kiến tạo trong 11 trận, còn tại Cúp Romania có 1 bàn sau 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 350 nghìn € vào năm 2024, hợp đồng đến 29/06/2027. Chiều cao 170 cm, nặng 66 kg, thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
6Đá chính
411Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
205Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—11436510111478%47%106,49
Cúp Romania2026-2027—224610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/92 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/15 (6%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/57 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 21
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/10/2026

Cúp Romania · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Merloi George Cristian · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucB 1-2450010013/1803/4—6,33
20/10/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBB 1-2660011010/1706/15—6,12
09/10/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraB 2-345001007/712/7V6,01
20/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujB 0-29000014/503/4—6,37
13/09/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923B 1-23000005/50——6,30
07/09/2026SuperLiga Romaniavs ArgesT 1-0dự bị00000—0———
28/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiH 2-2dự bị00000—0———
23/08/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 1-314000003/40——6,27
19/08/2026Cúp Romania@ AfumatiT 1-04600000—0———
14/08/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiB 1-211000007/803/5—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/20191950 nghìn €
20/12/201920250 nghìn €
04/08/202020350 nghìn €
17/12/202021250 nghìn €
02/06/202121250 nghìn €
21/12/202122150 nghìn €
02/06/202222150 nghìn €
20/12/202223150 nghìn €
14/03/202323250 nghìn €
14/06/202323150 nghìn €
21/12/202324200 nghìn €
04/06/202424350 nghìn €
08/12/202425250 nghìn €
15/06/202525175 nghìn €
08/12/202526125 nghìn €
08/06/20262675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com