Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Merabi Gigauri

Lee ManTiền vệGEO
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Merabi Gigauri là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Lee Man.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hồng Kông2026-2027—5545000000——11—
Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 75 nghìn €2011: 75 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 175 nghìn €2013: 350 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/20101775 nghìn €
12/02/20111775 nghìn €
26/06/20111850 nghìn €
13/07/20121950 nghìn €
12/01/201319175 nghìn €
29/07/201320350 nghìn €
14/03/201521300 nghìn €
30/03/201622250 nghìn €
04/04/201723200 nghìn €
31/07/201724150 nghìn €
07/12/201724200 nghìn €
08/04/201824200 nghìn €
28/08/201825200 nghìn €
04/01/201925225 nghìn €
04/05/201925250 nghìn €
26/12/201926350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
28/06/202027300 nghìn €
29/12/202027350 nghìn €
30/05/202127350 nghìn €
29/12/202128350 nghìn €
23/05/202228350 nghìn €
19/10/202229250 nghìn €
24/05/202329225 nghìn €
31/08/202330250 nghìn €
11/12/202330250 nghìn €
21/05/202430250 nghìn €
24/09/202431200 nghìn €
22/12/202431175 nghìn €
25/05/202531125 nghìn €
28/12/202532125 nghìn €
14/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2025Torpedo KutaisiLee ManChuyển nhượng—
30/06/2022Shamakhi FKTorpedo KutaisiChuyển nhượng—
30/06/2021FK Gilan GabalaShamakhi FKChuyển nhượng—
30/06/2019Torpedo KutaisiFK Gilan GabalaChuyển nhượng—
31/12/2016FC Metalurgi RustaviTorpedo KutaisiChuyển nhượng—
30/06/2016FC Kolkheti PotiFC Metalurgi RustaviChuyển nhượng—
30/08/2015FC TskhinvaliFC Kolkheti PotiChuyển nhượng—
30/06/2015FC Kolkheti PotiFC TskhinvaliChuyển nhượng—
31/12/2014FC TskhinvaliFC Kolkheti PotiChuyển nhượng—
31/07/2014Metalurgi RustaviFC TskhinvaliChuyển nhượng—
24/01/2014Torpedo KutaisiMetalurgi RustaviChuyển nhượng—
29/06/2012Jagiellonia BialystokTorpedo KutaisiCho mượn—
31/07/2011Avaza TbilisiTorpedo Kutaisi AcademyChuyển nhượng—
31/08/2010Torpedo Kutaisi AcademyTorpedo KutaisiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh55
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com