
Melvyn Lorenzen là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo PSS Sleman.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
382Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 382 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 382 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 18/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | H 2-2 | 68 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 04/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 1-2 | 27 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 0 | 2/2 | — | 6,30 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 5/9 | V | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/10/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/11/2013 | 18 | 125 nghìn € |
| 19/02/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/08/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/02/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/02/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/07/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/02/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/01/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/06/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 08/04/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 16/10/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 24/09/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/02/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 25/08/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 01/05/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Muangthong United | PSS Sleman | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | BG Pathum United | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Muangthong United | BG Pathum United | Cho mượn | — |
| 03/01/2025 | BG Pathum United | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2024 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | VfR Wormatia Worms | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2022 | Free player | VfR Wormatia Worms | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Sligo Rovers | Free player | Trở lại | — |
| 22/08/2021 | Persela Lamongan | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | FC Karpaty Lviv | Persela Lamongan | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2019 | ADO Den Haag | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2017 | SV Werder Bremen | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Werder Bremen II | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Holstein Kiel U19 | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Holstein Kiel U17 | Holstein Kiel U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Holstein Kiel Youth | Holstein Kiel U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Oldenburger SV Youth (- 2019) | Holstein Kiel Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | SpVgg Putlos Youth | Oldenburger SV Youth (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh34
- Thể lực44