Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Melvyn Lorenzen

PSS SlemanTiền đạoUGA
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Melvyn Lorenzen là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo PSS Sleman.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
382Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6438230000——106,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 382 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Melvyn Lorenzen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 1-29010000—0——7,10
18/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaH 2-26810000—0——7,10
11/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 3-01700000—0——6,50
20/09/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCB 1-29000000—0—V5,80
12/09/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedB 1-39000000—0——5,40
04/09/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-22710000—0——7,00
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCB 0-345000007/1402/2—6,30
05/04/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedT 2-1450000010/1405/9V6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/20131850 nghìn €
13/10/20131875 nghìn €
04/11/201318125 nghìn €
19/02/201419150 nghìn €
17/08/201419100 nghìn €
03/02/201520500 nghìn €
30/06/201520500 nghìn €
07/02/201621400 nghìn €
21/07/201621400 nghìn €
06/02/201722250 nghìn €
18/06/201722200 nghìn €
16/01/201823400 nghìn €
11/06/201823350 nghìn €
27/12/201824400 nghìn €
11/06/201924400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
08/04/202126250 nghìn €
27/12/202127175 nghìn €
16/10/202227100 nghìn €
18/12/20222875 nghìn €
24/09/202328150 nghìn €
25/02/202429200 nghìn €
25/08/202429400 nghìn €
01/05/202530350 nghìn €
21/12/202531300 nghìn €
14/05/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Muangthong UnitedPSS SlemanChuyển nhượng—
30/06/2025BG Pathum UnitedMuangthong UnitedChuyển nhượng—
29/06/2025Muangthong UnitedBG Pathum UnitedCho mượn—
03/01/2025BG Pathum UnitedMuangthong UnitedChuyển nhượng—
22/06/2024Nakhon Ratchasima Mazda FCBG Pathum UnitedChuyển nhượng—
13/07/2023VfR Wormatia WormsNakhon Ratchasima Mazda FCChuyển nhượng—
14/09/2022Free playerVfR Wormatia WormsChuyển nhượng—
31/12/2021Sligo RoversFree playerTrở lại—
22/08/2021Persela LamonganSligo RoversChuyển nhượng—
28/02/2021FC Karpaty LvivPersela LamonganChuyển nhượng—
22/09/2019ADO Den HaagFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
23/07/2017SV Werder BremenADO Den HaagChuyển nhượng—
30/06/2015Werder Bremen IISV Werder BremenChuyển nhượng—
30/06/2013Holstein Kiel U19Werder Bremen IIChuyển nhượng—
30/06/2011Holstein Kiel U17Holstein Kiel U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Holstein Kiel YouthHolstein Kiel U17Chuyển nhượng—
30/06/2007Oldenburger SV Youth (- 2019)Holstein Kiel YouthChuyển nhượng—
30/06/2005SpVgg Putlos YouthOldenburger SV Youth (- 2019)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy45
  • Sức mạnh34
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com