
Melker Hallberg là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Kalmar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
18Đá chính
1.545Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/22Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 24 | 17 | 1.455 | 0 | 0 | 2 | 22 | 7 | 88% | 43% | 2 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.455 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/22
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 745/843 (88%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 18/69 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/45 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/125 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 43
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 187
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 27/33 | 2 | 2/3 | — | 6,22 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 21/27 | 0 | 1/5 | — | 6,83 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-5 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 2/6 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/18 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | — | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/51 | 5 | 6/12 | — | 6,93 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/32 | 0 | 3/8 | — | 6,44 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/22 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 2-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 2 | 4/6 | V | 6,05 |
| 01/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 17 | 700 nghìn € |
| 25/06/2014 | 18 | 900 nghìn € |
| 10/09/2014 | 18 | 1,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 19 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 19 | 1,4 triệu € |
| 26/12/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 18/12/2016 | 21 | 650 nghìn € |
| 19/06/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 16/11/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/12/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/06/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/12/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/02/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/01/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 550 nghìn € |
| 12/12/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 19/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 18/11/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 28/06/2026 | 30 | 650 nghìn € |
| 17/09/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2023 | St Johnstone F.C. | Kalmar | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Hibernian F.C. | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2019 | Vejle | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2018 | Udinese | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2018 | Kalmar | Udinese | Cho mượn | — |
| 26/01/2017 | Udinese | Kalmar | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2017 | Ascoli | Udinese | Cho mượn | — |
| 10/07/2016 | Udinese | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Hammarby | Udinese | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Udinese | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Vålerenga Fotball Elite | Udinese | Cho mượn | — |
| 05/08/2015 | Udinese | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2014 | Kalmar | Udinese | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/11/2012 | Kalmar FF U19 | Kalmar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật57
- Tư duy55
- Sức mạnh44
- Thể lực40