Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

meissa diop

Riga FCTiền đạo
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

meissa diop là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Riga FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
17Đá chính
1.426Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1426Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11860002180%57%006,37
Latvian Higher League2026—21141.18910117482%44%106,34
Latvian Cup2026—3215100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/30 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Latvian Higher League · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.189 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/17
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
7/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
12

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
428/518 (82%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
4/20 (20%)
Chuyền dài chính xác
12/22 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
9
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/114 (44%)
Không chiến thắng / thua
12 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 49
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
186
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 151 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của meissa diop · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Latvian Higher Leaguevs Super NovaT 2-1450000017/2002/2—6,50
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Kairat AlmatyH 1-1860021224/3014/7—6,37
10/10/2026Latvian Higher League@ Tukums-2000T 2-0900010133/3512/9—6,80
19/09/2026Latvian Higher League@ JelgavaT 1-0dự bị00000—0———
15/09/2026Latvian Higher League@ Super NovaT 1-0620010022/2515/7—6,80
11/09/2026Latvian Higher Leaguevs FK Auda RigaH 2-2640010114/2247/15—6,10
07/09/2026Latvian Higher Leaguevs BFC DaugavpilsH 1-18000004/501/3——
31/08/2026Latvian Higher League@ FK LiepajaB 2-334000008/1203/3—6,40
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs KI KlaksvikT 2-15900000—0———
23/08/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaH 3-319000009/1100/2—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/20221925 nghìn €
22/11/20221925 nghìn €
10/05/20232075 nghìn €
13/11/202320100 nghìn €
16/05/202421150 nghìn €
10/11/202421275 nghìn €
12/06/202522375 nghìn €
09/11/202522600 nghìn €
17/06/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy73
  • Sức mạnh34
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com