Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mehrdad Ghanbari

Kheybar KhorramabadTiền đạoIRI
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mehrdad Ghanbari là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Kheybar Khorramabad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—7540500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 405 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20142450 nghìn €
09/01/201525300 nghìn €
29/06/201525600 nghìn €
31/12/201526500 nghìn €
09/06/201626400 nghìn €
08/01/201727300 nghìn €
09/07/201727200 nghìn €
23/08/201828150 nghìn €
24/12/201829200 nghìn €
01/08/201929200 nghìn €
18/02/202131200 nghìn €
04/01/202232150 nghìn €
19/05/202232150 nghìn €
08/11/202232150 nghìn €
23/05/202333200 nghìn €
06/12/202334175 nghìn €
04/06/202434150 nghìn €
22/12/202435150 nghìn €
15/05/202535125 nghìn €
07/12/202536100 nghìn €
20/05/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/09/2021Zob AhanKheybar KhorramabadChuyển nhượng—
18/09/2020Mes KermanZob AhanChuyển nhượng—
11/07/2018Gostaresh FoladMes KermanChuyển nhượng Free—
30/06/2017Zob AhanGostaresh FoladChuyển nhượng Free—
30/06/2014Shahr KhodrouZob AhanChuyển nhượng—
30/06/2013Shahrdari TabrizShahr KhodrouChuyển nhượng—
31/12/2010Sanat Sari FCShahrdari TabrizChuyển nhượng—
30/06/2010Payam Moghavemat SariSanat Sari FCChuyển nhượng—
30/06/2008Payam Moghavemat Sari U21Payam Moghavemat SariChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com