
Mehdi Goudarzi là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Gol Gohar FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
890Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
890Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 723 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 167 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 68% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 723 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/80 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/25 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Muharraq | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/40 | 8 | 10/14 | — | 6,57 |
| 15/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Jazira(UAE) | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/40 | 6 | 7/11 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/11/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/05/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/11/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/06/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 325 nghìn € |
| 15/05/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 20/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Kheybar Khorramabad | Gol Gohar FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Persepolis Pakdasht | Kheybar Khorramabad | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2023 | Zob Ahan | Persepolis Pakdasht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Saipa | Zob Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | Saipa FC U19 | Saipa | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Kiapars Qazvin | Saipa FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2020 | Iranmehr FC U17 | Kiapars Qazvin | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2019 | Unknown | Iranmehr FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Iranmehr FC U17 | Unknown | Chuyển nhượng | — |