
Mbaye Diagne là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Amedspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
239Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
119Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 239 | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 70% | 35% | 0 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/41 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/20 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 3/3 | — | 7,81 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 21/09/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | T 5-0 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 7,36 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,63 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/11 | 0 | 2/7 | — | 6,33 |
| 25/08/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4/10 | 0 | 1/6 | — | 6,29 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/5 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/02/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/06/2014 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/11/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 19/06/2016 | 24 | 950 nghìn € |
| 19/11/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 04/03/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 30/11/2017 | 26 | 650 nghìn € |
| 10/04/2018 | 26 | 850 nghìn € |
| 28/05/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 10/10/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 03/01/2019 | 27 | 5,5 triệu € |
| 26/03/2019 | 27 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 27 | 9,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 28 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 4,8 triệu € |
| 03/08/2020 | 28 | 3,2 triệu € |
| 22/12/2020 | 29 | 3,2 triệu € |
| 17/03/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 30 | 2,3 triệu € |
| 20/04/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 1,7 triệu € |
| 26/10/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 31 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2023 | 31 | 2,2 triệu € |
| 25/10/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 27/02/2024 | 32 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2024 | 32 | 1,7 triệu € |
| 12/12/2024 | 33 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 33 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 34 | 900 nghìn € |
| 11/03/2026 | 34 | 750 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2025 | NEOM Sports Club | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Al Qadsiah | NEOM Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Karagumruk | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Galatasaray | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | West Bromwich Albion | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | Galatasaray | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng 1.582M € | 1,6 triệu € |
| 29/06/2020 | Club Brugge | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Galatasaray | Club Brugge | Chuyển nhượng 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/01/2019 | Kasimpasa | Galatasaray | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 15/01/2018 | Tianjin Jinmen Tiger | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2016 | Ujpest FC | Tianjin Jinmen Tiger | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 14/08/2015 | Juventus | Ujpest FC | Hết hạn mượn 1.15M € | 1,1 triệu € |
| 29/06/2015 | KVC Westerlo | Juventus | Cho mượn | — |
| 04/01/2015 | Juventus | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Al Shabab FC | Juventus | Cho mượn | — |
| 26/07/2014 | Juventus | Al Shabab FC | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2014 | Lierse SK | Juventus | Cho mượn | — |
| 05/01/2014 | Juventus | Lierse SK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Ajaccio | Juventus | Cho mượn | — |
| 30/08/2013 | Juventus | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ78
- Tư duy57
- Sức mạnh27
- Thể lực62
- Kỹ thuật50