Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mbaye Diagne

AmedsporTiền đạoSEN
34Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Mbaye Diagne là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Amedspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
239Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
119Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—732392009470%35%005,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/41 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/20 (35%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 9
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mbaye Diagne · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs KonyasporT 1-018101105/713/3—7,81
10/10/2026Süper Lig@ GenclerbirligiH 2-2100000—00/1——
21/09/2026Süper Ligvs Besiktas JKT 3-2dự bị00000—0———
14/09/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüT 5-010101100/100/2—7,36
06/09/2026Süper Lig@ KasimpasaH 2-245001006/701/2—6,63
01/09/2026Süper Ligvs TrabzonsporT 2-179003208/1102/7—6,33
25/08/2026Süper Lig@ KocaelisporB 0-222002002/401/2—6,37
17/08/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKT 3-064001008/1100/3—6,44
02/05/2026Turkish First League@ Iğdır FKH 3-390112114/1001/6—6,29
26/04/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKH 1-1900030010/1000/5—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 950 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 700 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 5,5 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,2 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,3 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €20132026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/201321300 nghìn €
12/02/201422500 nghìn €
27/06/201422800 nghìn €
26/11/201524800 nghìn €
19/06/201624950 nghìn €
19/11/2016251,0 triệu €
04/03/2017251,0 triệu €
18/06/201725700 nghìn €
30/11/201726650 nghìn €
10/04/201826850 nghìn €
28/05/2018261,5 triệu €
10/10/2018262,5 triệu €
03/01/2019275,5 triệu €
26/03/2019278,0 triệu €
03/06/2019279,0 triệu €
12/12/2019286,0 triệu €
07/04/2020284,8 triệu €
03/08/2020283,2 triệu €
22/12/2020293,2 triệu €
17/03/2021293,0 triệu €
07/06/2021293,0 triệu €
11/10/2021293,0 triệu €
03/01/2022302,3 triệu €
20/04/2022302,0 triệu €
02/06/2022301,7 triệu €
26/10/2022301,5 triệu €
13/03/2023311,8 triệu €
07/06/2023312,2 triệu €
25/10/2023312,0 triệu €
27/02/2024321,8 triệu €
03/06/2024321,7 triệu €
12/12/2024331,5 triệu €
23/06/2025331,2 triệu €
07/10/2025331,0 triệu €
28/12/202534900 nghìn €
11/03/202634750 nghìn €
31/05/202634700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2025NEOM Sports ClubAmedsporChuyển nhượng—
17/07/2024Al QadsiahNEOM Sports ClubChuyển nhượng—
12/07/2023KaragumrukAl QadsiahChuyển nhượng—
17/07/2022GalatasarayKaragumrukChuyển nhượng—
29/06/2021West Bromwich AlbionGalatasarayCho mượn—
28/01/2021GalatasarayWest Bromwich AlbionChuyển nhượng 1.582M €1,6 triệu €
29/06/2020Club BruggeGalatasarayCho mượn—
01/09/2019GalatasarayClub BruggeChuyển nhượng 1.2M €1,2 triệu €
30/01/2019KasimpasaGalatasarayHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
15/01/2018Tianjin Jinmen TigerKasimpasaChuyển nhượng—
04/02/2016Ujpest FCTianjin Jinmen TigerHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
14/08/2015JuventusUjpest FCHết hạn mượn 1.15M €1,1 triệu €
29/06/2015KVC WesterloJuventusCho mượn—
04/01/2015JuventusKVC WesterloChuyển nhượng—
30/12/2014Al Shabab FCJuventusCho mượn—
26/07/2014JuventusAl Shabab FCChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
29/06/2014Lierse SKJuventusCho mượn—
05/01/2014JuventusLierse SKChuyển nhượng—
30/12/2013AjaccioJuventusCho mượn—
30/08/2013JuventusAjaccioChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ78
  • Tư duy57
  • Sức mạnh27
  • Thể lực62
  • Kỹ thuật50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com