
Mbaye Diagne là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Amedspor.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/02/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/06/2014 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/11/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 19/06/2016 | 24 | 950 nghìn € |
| 19/11/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 04/03/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 30/11/2017 | 26 | 650 nghìn € |
| 10/04/2018 | 26 | 850 nghìn € |
| 28/05/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 10/10/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 03/01/2019 | 27 | 5,5 triệu € |
| 26/03/2019 | 27 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 27 | 9,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 28 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 4,8 triệu € |
| 03/08/2020 | 28 | 3,2 triệu € |
| 22/12/2020 | 29 | 3,2 triệu € |
| 17/03/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 30 | 2,3 triệu € |
| 20/04/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 1,7 triệu € |
| 26/10/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 31 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2023 | 31 | 2,2 triệu € |
| 25/10/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 27/02/2024 | 32 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2024 | 32 | 1,7 triệu € |
| 12/12/2024 | 33 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 33 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 34 | 900 nghìn € |
| 11/03/2026 | 34 | 750 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.