
Maxime Etuin là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Villefranche.
Tiểu sử Maxime Etuin
Maxime Etuin là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Villefranche, mang quốc tịch France và 31 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 15/08/1995, cao 174 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Maxime Etuin có 8 trận ra sân với 362 phút thi đấu và điểm trung bình 5,21 tại National Pháp. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € vào năm 2020. Ngày 16/08/2026, cầu thủ chuyển đến Villefranche từ Caen theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
362Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 362 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 59% | 1 | 0 | 5,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 5,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/190 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/38 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/42 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/48 | 4 | 7/11 | — | 6,35 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Amiens | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 7/10 | V | 5,60 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | B 1-4 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | 1/2 | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 1/5 | — | — |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 1/2 | — | 5,30 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 2 | 4/5 | — | 6,47 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Concarneau | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/13 | 0 | 3/5 | — | 5,80 |
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Aubagne | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/84 | 1 | 2/6 | — | 6,17 |
| 25/04/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 10/11/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 25/05/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/10/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 22/03/2026 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
| 20/09/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Caen | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Concarneau | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Le Mans | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Lorient | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lorient II | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Stade Rennais II | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực36