
Max Llovera là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch AND, hiện khoác áo CP San Cristobal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.454Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Tercera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 56% | 0 | 0 | 6,86 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 8 | 7 | 644 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74% | 48% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/188 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/25 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 644 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/214 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/61 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/43 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Malta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 1 | 4/8 | — | 6,80 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Gibraltar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/66 | 0 | 2/4 | — | 7,33 |
| 24/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Malta | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/63 | 1 | 3/4 | — | 6,45 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Albania | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 2 | 4/6 | — | 6,99 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Serbia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 2 | 3/9 | — | 5,60 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Latvia | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 0 | 4/6 | — | 6,13 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Anh | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 2/3 | — | 5,98 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Serbia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/33 | 0 | 1/6 | — | 6,36 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Anh | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Albania | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 2 | 2/2 | — | 6,30 |